[jī yáng]
kích dương
指点江山,激扬文字
zhǐ diǎn jiāng shān , jī yáng wén zì
Bàn luận việc nước, khơi dậy tinh thần văn chương
激扬的欢呼声
jī yáng de huān hū shēng
Tiếng reo hò sôi nổi
激扬士气
jī yáng shì qì
Khích lệ tinh thần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.