汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
激愤 (jī fèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
激愤
【激憤】
[jī fèn]
kích phẫn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kích động cảm xúc
2
phẫn nộ
3
tức giận
Ví dụ
群情激愤
qún qíng jī fèn
Quần chúng phẫn nộ
Từ ghép
0 từ chứa “激愤”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
激忿)jifen 困激动而愤怒
群情~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
激
jī
kích
khơi dậy, kích thích, làm cho phát sinh; kích động, làm cho xúc động mạnh; mãnh liệt, dữ dội, kịch liệt
愤
fèn
phẫn
Tức giận, phẫn nộ, căm phẫn; Oán hận, căm ghét; Nỗ lực, quyết tâm