[jī jù]
kích kịch
看样子他是在激剧地进行思想斗争
kàn yàng zi tā shì zài jī jù dì jìn xíng sī xiǎng dòu zhēng
Xem ra anh ấy đang đấu tranh tư tưởng dữ dội
激剧发展
jī jù fā zhǎn
Phát triển nhanh chóng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.