汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
激切 (jī qiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
激切
[jī qiè]
kích thiết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Gay gắt, thẳng thắn
2
gay gắt
Ví dụ
言辞激切
yán cí jī qiè
Lời lẽ gay gắt
Từ ghép
0 từ chứa “激切”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书)(言语)激烈而直率
言辞~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
激
jī
kích
khơi dậy, kích thích, làm cho phát sinh; kích động, làm cho xúc động mạnh; mãnh liệt, dữ dội, kịch liệt
切
qiè
thiết
Cắt, thái, xẻ, chia nhỏ; Gần gũi, thân thiết, gắn bó; Khẩn thiết, cấp bách, tha thiết