[dàn rán]
đạm nhiên
烦憺i澹然。禫“en 古时此淡除酸的祭配。ddn见下。膻另见1138页 shan
fán dàn i dàn rán 。 dàn “en gǔ shí cǐ dàn chú suān de jì pèi 。ddn jiàn xià 。 shān lìng jiàn 1138 yè shan
Thản nhiên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.