[ào zhōu]
úc châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
澳洲坚果ào zhōu jiān guǒ
úc châu kiên quả
hạt mắc ca
澳洲野犬ào zhōu yě quǎn
úc châu dã khuyển
chó Dingo
澳洲鳗鲡ào zhōu mán lí
úc châu man ly
lươn vây ngắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.