[xiè]
giải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
渤澥桑田bó xiè sāng tián
bột giải tang điền
nghĩa đen: biển xanh nơi từng là đồng dâu; thời gian mang lại những thay đổi lớn; thăng trầm của cuộc sống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.