[zǎo pén]
táo bồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸟澡盆niǎo zǎo pén
điểu táo bồn
bể tắm cho chim
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.