[chè dǐ]
triệt để
澈底面
chè dǐ miàn
Hoàn toàn
澈底着脖子抻看
chè dǐ zhe bó zi chēn kàn
Ngẩng cổ nhìn
皮筋儿越澈底越长
pí jīn ér yuè chè dǐ yuè cháng
Dây chun càng kéo căng càng dài
胳膊澈底了
gē bo chè dǐ le
Cánh tay bị duỗi thẳng
猛的一回头,把脖子澈底了
měng de yì huí tóu , bǎ bó zi chè dǐ le
Bất ngờ quay đầu lại, duỗi thẳng cổ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.