[zhū liú]
chứa lưu
尿潴留。zhd〈书〉做标志用的小木桩。橥(𠘙櫫)zhd(蚁)zhu见27页【白术)、127页苍术】、339术页【莪术】。另见1216页 shl。zhi 图
niào zhū liú 。zhd〈 shū 〉 zuò biāo zhì yòng de xiǎo mù zhuāng 。 zhū (𠘙 zhū )zhd( yǐ )zhu jiàn 27 yè 【 bái zhú )、127 yè cāng zhú 】、339 shù yè 【 é shù 】。 lìng jiàn 1216 yè shl。zhi tú
Nước tiểu bị ứ đọng. zhd (sách) cọc gỗ nhỏ dùng làm dấu. 橥 (𠘙櫫) zhd (kiến) zhu xem trang 27 [Bạch truật], trang 127 Thương truật, trang 339 [Nga truật]. Xem thêm trang 1216 shl. zhi Hình.
一林
yì lín
Một rừng.
潴留园
zhū liú yuán
Vườn ứ đọng.
修潴留千竿。竹
xiū zhū liú qiān gān 。 zhú
Trồng một rừng trúc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.