[huáng]
hoàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
潢川huáng chuān
hoàng xuyên
huyện Huangchuan ở Xinyang 信陽|信阳, Hà Nam
潢川县huáng chuān xiàn
hoàng xuyên huyện
huyện Huangchuan ở Xinyang 信陽|信阳, Hà Nam
装潢zhuāng huáng
trang hoàng
lắp khung; trang trí; tô điểm
室内装潢shì nèi zhuāng huáng
thất nội trang hoàng
trang trí nội thất
断港绝潢duàn gǎng jué huáng
đoạn
không thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.