[xì]
tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
潟湖xì hú
tích hồ
đầm phá; viết nhầm 瀉湖|泻湖[xie4 hu2]
新潟xīn xì
tân tích
Niigata, một thành phố và tỉnh ở Nhật Bản
新潟县xīn xì xiàn
tân tích huyện
Tỉnh Niigata ở phía tây bắc Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.