[qián liú]
tiềm lưu
勇于探索,不長前面的暗礁、潜流潜流
yǒng yú tàn suǒ , bù cháng qián miàn de àn jiāo 、 qián liú qián liú
Dũng cảm khám phá, không ngại những ghềnh đá, dòng chảy ngầm phía trước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.