汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
潜居 (qián jū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
潜居
【潛居】
[qián jū]
tiềm cư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Ẩn cư
Ví dụ
潜居乡间
qián jū xiāng jiān
Ẩn cư ở nông thôn
Từ ghép
0 từ chứa “潜居”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
隐居
~乡间
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
潜
qián
tiềm
Lặn, chìm xuống nước; Ẩn náu, giấu mình, lẩn trốn; Tiềm ẩn, ẩn giấu, không lộ rõ ra ngoài
居
jū
cư
Ở, cư trú, sinh sống tại một nơi; Nơi ở, chỗ ở; Giữ vị trí, xếp hạng