[xiāo xiāo]
tiêu tiêu
风雨潇潇
fēng yǔ xiāo xiāo
Gió mưa ào ào
潇潇微雨。•xiao 0云;云气:云潇潇
xiāo xiāo wēi yǔ 。•xiao 0 yún ; yún qì : yún xiāo xiāo
Mưa phùn lả tả. •xiao 0 mây; mây: mây lả tả
重霄潇潇九潇潇云外
zhòng xiāo xiāo xiāo jiǔ xiāo xiāo yún wài
Trời cao lả tả chín tầng mây ngoài