[mǎng]
mãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漭漭mǎng mǎng
mãng mãng
Mênh mông; cá chép; áo choàng
溟漭míng mǎng
minh mãng
rộng lớn và bao la
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.