汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
漫谈 (màn tán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
漫谈
【漫談】
[màn tán]
mạn đàm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Nói chuyện tùy ý, không câu nệ hình thức về kinh nghiệm hoặc ý kiến của bản thân về một vấn đề
Ví dụ
漫谈形势
màn tán xíng shì
Bàn luận tình hình
Từ ghép
0 từ chứa “漫谈”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
不拘形式地就某问题谈自已的体会或意见
~形势
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
漫
màn
mạn
Rộng lớn, bao la, tràn ngập; Dài, kéo dài không dứt; Tùy tiện, không bị ràng buộc, không có tổ chức
谈
tán
đàm
Nói chuyện, trò chuyện, trao đổi ý kiến; Thảo luận, bàn bạc để đạt được thỏa thuận; Nói về một cách phóng đại, không thực tế