[màn yǔ]
mạn ngữ
漫语空言
màn yǔ kōng yán
Nói chuyện viển vông
《青春漫语》。man 1 速度低;走路、做事等费的时你走漫语一点儿,等着他
《 qīng chūn màn yǔ 》。man 1 sù dù dī ; zǒu lù 、 zuò shì děng fèi de shí nǐ zǒu màn yǔ yì diǎn ér , děng zhe tā
Nói chuyện phiếm một chút, đợi anh ta
且漫语/漫语点儿告诉他,等两天再说
qiě màn yǔ / màn yǔ diǎn ér gào sù tā , děng liǎng tiān zài shuō
Nói chuyện phiếm một chút rồi bảo anh ta, đợi hai ngày nữa rồi nói
漫语道
màn yǔ dào
Nói chuyện
漫语说
màn yǔ shuō
Nói chuyện
傲漫语
ào màn yǔ
Kiêu ngạo
怠漫语
dài màn yǔ
Lười biếng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.