汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
漫笔 (màn bǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
漫笔
【漫筆】
[màn bǐ]
mạn bút
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bài viết tùy bút
Ví dụ
灯下漫笔
dēng xià màn bǐ
Tản mạn dưới đèn
Từ ghép
0 từ chứa “漫笔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
随手写来没有一定形式的文章(多用于文章的题目)
灯下~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
漫
màn
mạn
Rộng lớn, bao la, tràn ngập; Dài, kéo dài không dứt; Tùy tiện, không bị ràng buộc, không có tổ chức
笔
bǐ
bút
Dụng cụ dùng để viết, vẽ hoặc ghi chép; Viết, vẽ hoặc ghi chép; Nét chữ, nét vẽ