[màn huà]
mạn hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漫画家màn huà jiā
tác giả truyện tranh
暴走漫画bào zǒu màn huà
bạo tẩu mạn hoạ
truyện tranh rage comic