[màn bù]
mạn bộ
漫步江岸
màn bù jiāng àn
dạo bước bên bờ sông
独自在田间小道上漫步
dú zì zài tián jiān xiǎo dào shàng màn bù
một mình dạo bước trên con đường nhỏ trong đồng
漫步者màn bù zhě
mạn bộ giả
người đi dạo; một người đang đi dạo
太空漫步tài kōng màn bù
thái không mạn bộ
đi bộ trong không gian