汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
漫卷 (màn juàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
漫卷
[màn juàn]
mạn quyển
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Cờ bay phấp phới
Ví dụ
彩旗漫卷
cǎi qí màn juàn
cờ đủ màu tung bay
Từ ghép
0 từ chứa “漫卷”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(旗帜)随风翻卷
彩旗~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
漫
màn
mạn
Rộng lớn, bao la, tràn ngập; Dài, kéo dài không dứt; Tùy tiện, không bị ràng buộc, không có tổ chức
卷
juàn
Cuộn lại, quấn lại, làm cho cong lại; Vật được cuộn lại, tập tài liệu, sách vở; Đơn vị đếm cho sách, tài liệu hoặc vật cuộn