[yǎn yì]
diễn dịch
一首民歌演绎出一段感人的爱情故事
yì shǒu mín gē yǎn yì chū yí duàn gǎn rén de ài qíng gù shì
Một bài dân ca đã được diễn đạt thành một câu chuyện tình cảm động
演绎时尚潮流!演绎不同的风格
yǎn yì shí shàng cháo liú ! yǎn yì bù tóng de fēng gé
Diễn giải xu hướng thời trang! Diễn giải các phong cách khác nhau