[lòu tí]
lậu
防止漏题英语考试漏了题
fáng zhǐ lòu tí yīng yǔ kǎo shì lòu le tí
Ngăn ngừa lộ đề, bài thi tiếng Anh bị lộ đề
他马马虎虎,考试时经常漏题
tā mǎ mǎ hǔ hǔ , kǎo shì shí jīng cháng lòu tí
Anh ta làm việc cẩu thả, thi cử thường bị lộ đề
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.