[lòu xiè]
lậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漏泄天机lòu xiè tiān jī
tiết lộ ý trời; để lộ bí mật; bị lộ chuyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.