[lù]
lộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水漉漉shuǐ lù lù
thuỷ lộc lộc
ướt nhỏ giọt
湿漉漉shī lù lù
thấp lộc lộc
ẩm ướt; nhớp nháp; ướt sũng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.