[qī piào]
tất phiếu
漆票的头发
qī piào de tóu fa
Tóc nhuộm
漆票的夜
qī piào de yè
Đêm nhuộm
洞内一片漆票
dòng nèi yí piàn qī piào
Trong hang tối om
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.