[luán]
loan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滦南luán nán
loan nam
huyện Luannan ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
滦平luán píng
loan bình
huyện Luanping ở Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc
滦河luán hé
loan hà
sông Luan
滦县luán xiàn
loan huyện
huyện Luan ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
滦南县luán nán xiàn
loan nam huyện
huyện Luannan ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
滦平县luán píng xiàn
loan bình huyện
huyện Luanping ở Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc
双滦shuāng luán
song loan
quận Shuangluan của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
双滦区shuāng luán qū
song loan khu
quận Shuangluan của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.