[làn fá]
lạm phạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滥砍滥伐làn kǎn làn fá
lạm khảm lạm phạt
tàn phá rừng một cách bừa bãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.