[mǎn pán]
mãn bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
满盘皆输mǎn pán jiē shū
mãn bàn giai thâu
xem 一著不慎,滿盤皆輸|一着不慎,满盘皆输[yi1 zhao1 bu4 shen4 , man3 pan2 jie1 shu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.