[mǎn zhōu]
mãn châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
满洲国mǎn zhōu guó
mãn châu quốc
Mãn Châu Quốc
满洲里mǎn zhōu lǐ
mãn châu lý
Thành phố cấp huyện Manzhouli, tiếng Mông Cổ Manzhuur xot, ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông
满洲里市mǎn zhōu lǐ shì
mãn châu lý thị
Thành phố cấp huyện Manzhouli, tiếng Mông Cổ Manzhuur xot, ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông
外满洲wài mǎn zhōu
ngoại mãn châu
Ngoại Mãn Châu