[zhì xiāo]
trệ tiêu
滞销商品
zhì xiāo shāng pǐn
Hàng hóa bán chậm
产品滞销
chǎn pǐn zhì xiāo
Sản phẩm bán chậm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.