[zhì hòu]
trệ hậu
由于电力发展滞后,致使电力供应紧张
yóu yú diàn lì fā zhǎn zhì hòu , zhì shǐ diàn lì gōng yìng jǐn zhāng
Do sự phát triển điện lực chậm trễ, dẫn đến cung cấp điện bị căng thẳng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.