[gǔn gǔn]
cổn cổn
车轮滚滚
chē lún gǔn gǔn
bánh xe quay vun vút
大江滚滚东去
dà jiāng gǔn gǔn dōng qù
sông lớn cuồn cuộn chảy về đông
狂风卷起了滚滚的黄沙
kuáng fēng juǎn qǐ le gǔn gǔn de huáng shā
gió lốc cuốn lên cát vàng cuồn cuộn
雷声滚滚
léi shēng gǔn gǔn
sấm rền vang
财源滚滚
cái yuán gǔn gǔn
tiền tài chảy về như nước