[tāo tiān]
thao thiên
波浪滔天
bō làng tāo tiān
Sóng to gió lớn
罪恶滔天滔天大祸。tGo〈书〉喜悦。慆t0o〈书〉
zuì è tāo tiān tāo tiān dà huò 。tGo〈 shū 〉 xǐ yuè 。 tāo t0o〈 shū 〉
Tội ác tày trời, tai họa khôn lường
滔天大罪tāo tiān dà zuì
thao thiên đại tội
tội ác tày trời
罪恶滔天zuì è tāo tiān
tội ác thao thiên
phạm tội ác tày trời
万恶滔天wàn è tāo tiān
vạn ác thao thiên
tội ác ngập trời