[huá xíng]
hoạt hành
他穿着冰鞋在冰上快速滑行
tā chuān zhe bīng xié zài bīng shàng kuài sù huá xíng
Anh ấy đi giày trượt băng lướt nhanh trên băng.
飞机在跑道上滑行
fēi jī zài pǎo dào shàng huá xíng
Máy bay lăn bánh trên đường băng.
滑行道huá háng dào
hoạt hàng
đường lăn