[huá luò]
hoạt lạc
泪水从眼角滑落下来
lèi shuǐ cóng yǎn jiǎo huá luò xià lái
Nước mắt trượt dài từ khóe mắt.
—颗流星倏地滑落
— kē liú xīng shū dì huá luò
Một ngôi sao băng vụt rơi xuống.
公司去年的销售额滑落了10个百分点
gōng sī qù nián de xiāo shòu é huá luò le 10 gè bǎi fēn diǎn
Doanh thu bán hàng của công ty năm ngoái đã giảm 10 điểm phần trăm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.