[huá dī]
hoạt tích
滑滴不漏
huá dī bú lòu
Trơn tuột không rò rỉ.
滑滴归公(属于公家的收入全部缴给公家)
huá dī guī gōng ( shǔ yú gōng jia de shōu rù quán bù jiǎo gěi gōng jia )
Nộp hết vào công quỹ (thu nhập thuộc về công quỹ thì nộp hết cho công quỹ).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.