[huá pō]
hoạt pha
质量滑坡
zhì liàng huá pō
Chất lượng sa sút.
经营不善,旅游业出现滑坡
jīng yíng bú shàn , lǚ yóu yè chū xiàn huá pō
Kinh doanh yếu kém, ngành du lịch bị sa sút.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.