汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
滋阴 (zī yīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
滋阴
【滋陰】
[zī yīn]
tư âm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Bổ âm (Đông y)
Ví dụ
滋阴补肾
zī yīn bǔ shèn
Bổ âm thận
Từ ghép
0 từ chứa “滋阴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
中医指用滋补的方法治疗精血或津液亏损的症状
~补肾
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
滋
zī
tư
Sinh trưởng, phát triển, nảy nở; Bồi bổ, nuôi dưỡng; Gây ra, kích động
阴
yīn
âm
Tối tăm, u ám, không có ánh sáng mặt trời; Bộ phận sinh dục, đặc biệt là bộ phận sinh dục nữ; Bóng râm, nơi râm mát