[zī shēng]
tư sinh
及时清除污水、粪便,防止蚊蝇滋生。也作孳生
jí shí qīng chú wū shuǐ 、 fèn biàn , fáng zhǐ wén yíng zī shēng 。 yě zuò zī shēng
Kịp thời dọn sạch nước thải, phân, ngăn muỗi ruồi sinh sôi. Cũng viết là 孳生
滋生事端
zī shēng shì duān
Gây ra chuyện phiền phức
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.