汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
溺水 (nì shuǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
溺水
[nì shuǐ]
nịch thuỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chết đuối
Ví dụ
一身亡
yì shēn wáng
Một người chết
Từ ghép
0 từ chứa “溺水”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
淹死
溺亡
溺死
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
淹没在水里
一身亡
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
溺
nì
nịch
Chết đuối, chìm xuống nước mà chết; Đắm chìm, lún sâu vào một thứ gì đó (thường là tiêu cực); Nuông chiều, yêu thương quá mức
水
shuǐ
thuỷ
Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, là thành phần chính của sông, hồ, biển; Chất lỏng nói chung, thường dùng để chỉ các loại chất lỏng khác nhau; Liên quan đến sông ngòi, thủy lợi hoặc các công trình liên quan đến nước