[xiù]
xú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
溴化氰xiù huà qíng
xú hoá tình
bromua xyanogen
溴化钾xiù huà jiǎ
xú hoá giáp
bromua kali
溴单质xiù dān zhì
xú đơn
brom phân tử
次溴酸cì xiù suān
thứ xú toan
axit hypobromous HOBr
氢溴酸qīng xiù suān
khinh xú toan
axit hydrobromic HBr
汞溴红gǒng xiù hóng
cống xú hồng
merbromin; mercurochrome
氰溴甲苯qíng xiù jiǎ běn
tình xú giáp bản
bromua benzyl xyanua
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.