[sōu]
sưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛溲马勃niú sōu mǎ bó
ngưu sưu mã bột
nước đái bò, lở loét ngựa; chuyện vô giá trị; không đáng kể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.