[lì]
lật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
溧水lì shuǐ
lật thuỷ
huyện Lishui ở Nam Kinh 南京, Giang Tô
溧阳lì yáng
lật dương
Thành phố cấp huyện Liyang ở Thường Châu 常州[Chang2 zhou1], Giang Tô
溧水县lì shuǐ xiàn
lật thuỷ huyện
溧阳市lì yáng shì
lật dương thị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.