[liū píng]
lựu
溜平的路面
liū píng de lù miàn
Mặt đường bằng phẳng.
菜地整得溜平
cài dì zhěng dé liū píng
Luống rau được làm phẳng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.