[táng biàn]
đường tiện
长时间溏便得抓紧治疗
cháng shí jiān táng biàn dé zhuā jǐn zhì liáo
Tiêu chảy kéo dài cần điều trị gấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.