[yān]
yên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
湮灭yān miè
yên diệt
chìm vào quên lãng; bị chôn vùi trong mờ mịt
湮没yān mò
yên một
chôn; vùi; đắm chìm vào quên lãng
湮没无闻yān mò wú wén
yên một vô văn
rơi vào quên lãng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.