[mǐn]
mẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齐湣王qí mǐn wáng
tề mẫn vương
Vua Mẫn nước Tề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.