[huáng]
hoàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
湟中huáng zhōng
hoàng trung
huyện Hoàng Trung ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1 ning2], Thanh Hải
湟水huáng shuǐ
hoàng thuỷ
sông Hoàng Thủy, thượng nguồn của sông Hoàng Hà 黃河|黄河[Huang2 He2], chảy qua Thanh Hải và Cam Túc
湟源huáng yuán
hoàng nguyên
huyện Hoàng Nguyên ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1 ning2], Thanh Hải
湟鱼huáng yú
hoàng ngư
cá chép trần; Gymnocypris przewalskii
湟中县huáng zhōng xiàn
hoàng trung huyện
huyện Hoàng Trung ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1 ning2], Thanh Hải
湟源县huáng yuán xiàn
hoàng nguyên huyện
huyện Hoàng Nguyên ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1 ning2], Thanh Hải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.